one-handed
/ˌwʌn ˈhændɪd/ Giọng Mỹ adj/adv.
bằng một tay
one + handed
The goalkeeper made an amazing one-handed catch.
Thủ môn bắt bóng bằng một tay cực đẹp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
handed — có tay …, dùng tay …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- red-handed — bắt quả tang (catch someone red-handed) — nghĩa bóng, không phải tay đỏ
- short-handed — thiếu người làm — hand ở đây là người làm, không phải bàn tay ngắn
- backhanded — backhanded compliment = lời khen mà như chê — nghĩa bóng, không nói về tay