Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

league

/liːɡ/ Giọng Mỹ n.

giải đấu nhiều đội

Eight village teams joined the new football league this year.

Tám đội trong làng tham gia giải đấu nhiều đội bóng mới năm nay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

competition — cuộc thi đấu