host
/hoʊst/ Giọng Mỹ v.
đứng ra đăng cai
Our town will host the swimming meet next summer.
Thị trấn của chúng tôi sẽ đứng ra đăng cai giải bơi vào hè năm sau.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/hoʊst/ Giọng Mỹ v.
đứng ra đăng cai
Our town will host the swimming meet next summer.
Thị trấn của chúng tôi sẽ đứng ra đăng cai giải bơi vào hè năm sau.