Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

athletic

/æθˈletɪk/ Giọng Mỹ adj.

khỏe mạnh, giỏi thể thao

My cousin is athletic and runs every single morning.

Anh họ tôi khỏe mạnh, giỏi thể thao và chạy bộ mỗi sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

competition — cuộc thi đấu