contest
/ˈkɑːntest/ Giọng Mỹ n.
cuộc thi tài
The drawing contest at the fair had forty young artists.
Cuộc thi tài vẽ tranh ở hội chợ có bốn mươi họa sĩ nhí.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkɑːntest/ Giọng Mỹ n.
cuộc thi tài
The drawing contest at the fair had forty young artists.
Cuộc thi tài vẽ tranh ở hội chợ có bốn mươi họa sĩ nhí.