delay
/dɪˈleɪ/ Giọng Mỹ v.
hoãn lại, làm chậm
Heavy rain delayed the race until Sunday afternoon.
Mưa to đã hoãn lại cuộc đua đến chiều Chủ nhật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/dɪˈleɪ/ Giọng Mỹ v.
hoãn lại, làm chậm
Heavy rain delayed the race until Sunday afternoon.
Mưa to đã hoãn lại cuộc đua đến chiều Chủ nhật.