Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

country-style

/ˈkʌntri staɪl/ Giọng Mỹ adj.

kiểu đồng quê

country + style

Grandpa built a country-style house with a wooden fence.

Ông xây một ngôi nhà kiểu đồng quê có hàng rào gỗ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

style — kiểu, phong cách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
  • not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng