country-style
/ˈkʌntri staɪl/ Giọng Mỹ adj.
kiểu đồng quê
country + style
Grandpa built a country-style house with a wooden fence.
Ông xây một ngôi nhà kiểu đồng quê có hàng rào gỗ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
style — kiểu, phong cách
💇hairstyle 🥗🚴lifestyle ✍️writing style 🧠learning style 🍛home-style 🍳Western-style 🍽️family-style 🍤buffet-style 🏊freestyle
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
- not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng