Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

family-style

/ˈfæməli staɪl/ Giọng Mỹ adj.

kiểu dọn chung mâm

family + style

The restaurant serves family-style dinners on big shared plates.

Nhà hàng dọn bữa tối kiểu chung mâm, món để trên đĩa lớn cả bàn cùng ăn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

style — kiểu, phong cách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
  • not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng