family-style
/ˈfæməli staɪl/ Giọng Mỹ adj.
kiểu dọn chung mâm
family + style
The restaurant serves family-style dinners on big shared plates.
Nhà hàng dọn bữa tối kiểu chung mâm, món để trên đĩa lớn cả bàn cùng ăn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
style — kiểu, phong cách
💇hairstyle 🥗🚴lifestyle ✍️writing style 🧠learning style 🍛home-style 🍳Western-style 🌾🏡country-style 🍤buffet-style 🏊freestyle
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
- not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng