freestyle
/ˈfriːstaɪl/ Giọng Mỹ n.
kiểu tự do (bơi, nhảy)
free + style
She won the 50-meter freestyle at the school swim meet.
Bạn ấy thắng nội dung bơi tự do 50 mét ở giải bơi của trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
style — kiểu, phong cách
💇hairstyle 🥗🚴lifestyle ✍️writing style 🧠learning style 🍛home-style 🍳Western-style 🌾🏡country-style 🍽️family-style 🍤buffet-style
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
- not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng