Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

freestyle

/ˈfriːstaɪl/ Giọng Mỹ n.

kiểu tự do (bơi, nhảy)

free + style

She won the 50-meter freestyle at the school swim meet.

Bạn ấy thắng nội dung bơi tự do 50 mét ở giải bơi của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

style — kiểu, phong cách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
  • not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng