Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

writing style

/ˈraɪtɪŋ staɪl/ Giọng Mỹ n.

văn phong, cách viết

writing + style

I love this author's funny writing style.

Mình rất thích văn phong hài hước của tác giả này.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

style — kiểu, phong cách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
  • not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng