Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

buffet-style

/bəˈfeɪ staɪl/ Giọng Mỹ adj.

kiểu tự chọn (buffet)

buffet + style

Lunch at the camp is buffet-style, so take what you like.

Bữa trưa ở trại là kiểu tự chọn, thích gì thì lấy nấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

style — kiểu, phong cách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
  • not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng