Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

controversy

/ˈkɑːntrəvɜːrsi/ Giọng Mỹ n.

sự tranh cãi

contro- (ngược lại) + vers +vert →hai bên quay lưng nhau

The new parking rule caused controversy among the neighbors.

Quy định đỗ xe mới gây tranh cãi giữa những người hàng xóm.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

vert / vers — quay, xoay, hướng về

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • very — qua Old French verai < Vulgar Latin veracus < Latin verus (thật) — nhánh 'chân thật', không phải 'quay'
  • verify — Medieval Latin verificare = verus (thật) + facere (làm) — cùng nhánh 'very', khác vertere
  • virtue — Latin virtutem < vir (đàn ông, con người) — không dính vertere dù đọc gần giống