Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

version

/ˈvɜːrʒn/ Giọng Mỹ n.

phiên bản

vers + -ion +vert →một lần xoay đổi cách trình bày

Please send me the latest version of the file.

Vui lòng gửi cho tôi phiên bản mới nhất của tệp.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

vert / vers — quay, xoay, hướng về

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • very — qua Old French verai < Vulgar Latin veracus < Latin verus (thật) — nhánh 'chân thật', không phải 'quay'
  • verify — Medieval Latin verificare = verus (thật) + facere (làm) — cùng nhánh 'very', khác vertere
  • virtue — Latin virtutem < vir (đàn ông, con người) — không dính vertere dù đọc gần giống