reverse
/rɪˈvɜːrs/ Giọng Mỹ v.
lùi lại, đảo ngược
re- (lại) + vers +vert →quay ngược trở lại
Reverse the truck slowly toward the loading dock.
Lùi xe tải chậm rãi về phía bến bốc hàng.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
vert / vers — quay, xoay, hướng về
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- very — qua Old French verai < Vulgar Latin veracus < Latin verus (thật) — nhánh 'chân thật', không phải 'quay'
- verify — Medieval Latin verificare = verus (thật) + facere (làm) — cùng nhánh 'very', khác vertere
- virtue — Latin virtutem < vir (đàn ông, con người) — không dính vertere dù đọc gần giống