tough
/tʌf/ Giọng Mỹ adj.
cứng rắn, kiên cường
The coach gave the team a tough training week.
Huấn luyện viên cho đội một tuần tập luyện cứng rắn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/tʌf/ Giọng Mỹ adj.
cứng rắn, kiên cường
The coach gave the team a tough training week.
Huấn luyện viên cho đội một tuần tập luyện cứng rắn.