genuinely
/ˈdʒenjuɪnli/ Giọng Mỹ adv.
một cách chân thành
He genuinely cares about his teammates.
Anh ấy quan tâm đồng đội một cách chân thành.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdʒenjuɪnli/ Giọng Mỹ adv.
một cách chân thành
He genuinely cares about his teammates.
Anh ấy quan tâm đồng đội một cách chân thành.