goodness
/ˈɡʊdnəs/ Giọng Mỹ n.
lòng tốt
His goodness shows in how he treats strangers.
Lòng tốt của anh ấy thể hiện qua cách đối xử với người lạ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɡʊdnəs/ Giọng Mỹ n.
lòng tốt
His goodness shows in how he treats strangers.
Lòng tốt của anh ấy thể hiện qua cách đối xử với người lạ.