thorough
/ˈθɜːroʊ/ Giọng Mỹ adj.
kỹ lưỡng, tỉ mỉ
The mechanic did a thorough check of the car.
Người thợ máy kiểm tra xe một cách kỹ lưỡng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈθɜːroʊ/ Giọng Mỹ adj.
kỹ lưỡng, tỉ mỉ
The mechanic did a thorough check of the car.
Người thợ máy kiểm tra xe một cách kỹ lưỡng.