Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

modest

/ˈmɑːdɪst/ Giọng Mỹ adj.

khiêm tốn

She stayed modest even after winning the prize.

Cô ấy vẫn khiêm tốn dù đã giành được giải thưởng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

wisdom — sự khôn ngoan