Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dominant

/ˈdɑːmɪnənt/ Giọng Mỹ adj.

chiếm ưu thế, áp đảo

The tall player was dominant under the basket.

Cầu thủ cao lớn ấy chiếm ưu thế dưới rổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

wisdom — sự khôn ngoan