Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

skilled

/skɪld/ Giọng Mỹ adj.

lành nghề, có kỹ năng

He is a skilled carpenter with steady hands.

Anh ấy là một thợ mộc lành nghề với đôi tay vững vàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

wisdom — sự khôn ngoan