Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

spring roll

/ˌsprɪŋ ˈroʊl/ Giọng Mỹ n.

nem rán, gỏi cuốn

Can I have one more spring roll, please?

Cho con thêm một cái nem rán nữa được không ạ?

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

meal — bữa ăn