Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

carrot

/ˈkærət/ Giọng Mỹ n.

cà rốt

The rabbit is eating a big orange carrot.

Con thỏ đang ăn một củ cà rốt to màu cam.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

meal — bữa ăn