Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

soy sauce

/ˌsɔɪ ˈsɔːs/ Giọng Mỹ n.

xì dầu

I like some soy sauce with my rice.

Tôi thích ăn cơm với một chút xì dầu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

meal — bữa ăn