cucumber
/ˈkjuːkʌmbər/ Giọng Mỹ n.
dưa chuột
Grandpa grows cucumbers in the garden.
Ông trồng dưa chuột trong vườn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkjuːkʌmbər/ Giọng Mỹ n.
dưa chuột
Grandpa grows cucumbers in the garden.
Ông trồng dưa chuột trong vườn.