Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chicken

/ˈtʃɪkɪn/ Giọng Mỹ n.

thịt gà; con gà

Mom is cooking chicken for lunch today.

Hôm nay mẹ nấu thịt gà cho bữa trưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

meal — bữa ăn