Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sandwich

/ˈsænwɪtʃ/ Giọng Mỹ n.

bánh mì kẹp

Mom made a small sandwich for my school lunch.

Mẹ làm một chiếc bánh mì kẹp nhỏ cho bữa trưa ở trường của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

meal — bữa ăn