Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

butter

/ˈbʌtər/ Giọng Mỹ n.

bơ

I spread soft butter on my toast every morning.

Tôi phết bơ mềm lên bánh nướng mỗi sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

meal — bữa ăn