Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

noodles

/ˈnuːdlz/ Giọng Mỹ n.

mì, bún, phở

Grandma cooks noodles for us every Sunday.

Chủ nhật nào bà cũng nấu phở cho cả nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

meal — bữa ăn