Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cheese

/tʃiːz/ Giọng Mỹ n.

phô mai

I like a slice of yellow cheese for breakfast.

Tôi thích một lát phô mai vàng cho bữa sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

meal — bữa ăn