prisoner
/ˈprɪzənər/ Giọng Mỹ n.
tù nhân
The prisoner in the fairy tale was a kind prince.
Người tù nhân trong truyện cổ tích là một hoàng tử tốt bụng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈprɪzənər/ Giọng Mỹ n.
tù nhân
The prisoner in the fairy tale was a kind prince.
Người tù nhân trong truyện cổ tích là một hoàng tử tốt bụng.