Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

loss

/lɔːs/ Giọng Mỹ n.

trận thua, sự mất mát

Our team felt sad after the loss.

Đội chúng em buồn sau trận thua.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

justice — công lý