Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

arrest

/əˈrest/ Giọng Mỹ v.

bắt giữ

In the story, the police arrest the clever thief.

Trong truyện, cảnh sát bắt giữ tên trộm tinh ranh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

justice — công lý