Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fighting

/ˈfaɪtɪŋ/ Giọng Mỹ n.

sự đánh nhau, ẩu đả

The teacher stopped the fighting in the playground.

Cô giáo ngăn cuộc đánh nhau ở sân chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

justice — công lý