guilty
/ˈɡɪlti/ Giọng Mỹ adj.
có tội
The detective showed that the neighbor was guilty.
Thám tử chứng minh rằng người hàng xóm có tội.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɡɪlti/ Giọng Mỹ adj.
có tội
The detective showed that the neighbor was guilty.
Thám tử chứng minh rằng người hàng xóm có tội.