conflict
/ˈkɑːnflɪkt/ Giọng Mỹ n.
mâu thuẫn, xung đột
Talking calmly helps solve a conflict between friends.
Nói chuyện bình tĩnh giúp giải quyết mâu thuẫn giữa bạn bè.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkɑːnflɪkt/ Giọng Mỹ n.
mâu thuẫn, xung đột
Talking calmly helps solve a conflict between friends.
Nói chuyện bình tĩnh giúp giải quyết mâu thuẫn giữa bạn bè.