hard
/hɑːrd/ Giọng Mỹ
cứng; khó
vần /ɑːr/
This math problem is too hard for me.
Bài toán này quá khó với tôi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ar — /ɑːr/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- war — /wɔːr/ → ar sau w đọc /ɔːr/
- warm — /wɔːrm/ → cùng quy tắc sau w
- dollar — /ˈdɑːlər/ → ar không nhấn thành /ər/