Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wavy-haired

/ˌweɪvi ˈherd/ Giọng Mỹ adj.

có tóc gợn sóng

wavy + haired

A wavy-haired woman opened the door and smiled.

Một người phụ nữ tóc gợn sóng ra mở cửa và mỉm cười.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

haired — có tóc …, có lông …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fair-haired — tóc vàng hoe, sáng màu — fair ở đây là "sáng màu", không phải "công bằng"; còn fair-haired boy lại là "cậu con cưng"
  • harebrained — ngớ ngẩn, liều lĩnh (a harebrained plan) — hare là thỏ rừng, không phải tóc
  • hairy — nhiều lông — nhưng a hairy moment lại là "gay cấn, đáng sợ", nghĩa bóng