wavy-haired
/ˌweɪvi ˈherd/ Giọng Mỹ adj.
có tóc gợn sóng
wavy + haired
A wavy-haired woman opened the door and smiled.
Một người phụ nữ tóc gợn sóng ra mở cửa và mỉm cười.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
haired — có tóc …, có lông …
🐕long-haired 💇short-haired 👩🦱curly-haired 💁♀️straight-haired 👩🦰red-haired 🖤dark-haired 👱blond-haired 👴gray-haired
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fair-haired — tóc vàng hoe, sáng màu — fair ở đây là "sáng màu", không phải "công bằng"; còn fair-haired boy lại là "cậu con cưng"
- harebrained — ngớ ngẩn, liều lĩnh (a harebrained plan) — hare là thỏ rừng, không phải tóc
- hairy — nhiều lông — nhưng a hairy moment lại là "gay cấn, đáng sợ", nghĩa bóng