Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

short-haired

/ˌʃɔːrt ˈherd/ Giọng Mỹ adj.

có tóc ngắn, lông ngắn

short + haired

I want a short-haired cat because I sneeze a lot.

Mình muốn nuôi mèo lông ngắn vì mình hay hắt hơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

haired — có tóc …, có lông …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fair-haired — tóc vàng hoe, sáng màu — fair ở đây là "sáng màu", không phải "công bằng"; còn fair-haired boy lại là "cậu con cưng"
  • harebrained — ngớ ngẩn, liều lĩnh (a harebrained plan) — hare là thỏ rừng, không phải tóc
  • hairy — nhiều lông — nhưng a hairy moment lại là "gay cấn, đáng sợ", nghĩa bóng