Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dark-haired

/ˌdɑːrk ˈherd/ Giọng Mỹ adj.

có tóc sẫm màu

dark + haired

Which one is your mom? The dark-haired lady in blue?

Mẹ bạn là ai thế? Cô tóc sẫm màu mặc áo xanh à?

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

haired — có tóc …, có lông …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fair-haired — tóc vàng hoe, sáng màu — fair ở đây là "sáng màu", không phải "công bằng"; còn fair-haired boy lại là "cậu con cưng"
  • harebrained — ngớ ngẩn, liều lĩnh (a harebrained plan) — hare là thỏ rừng, không phải tóc
  • hairy — nhiều lông — nhưng a hairy moment lại là "gay cấn, đáng sợ", nghĩa bóng