straight-haired
/ˌstreɪt ˈherd/ Giọng Mỹ adj.
có tóc thẳng
straight + haired
My sister is straight-haired, but I have curls.
Chị tôi tóc thẳng, còn tôi thì tóc xoăn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
haired — có tóc …, có lông …
🐕long-haired 💇short-haired 👩🦱curly-haired 🌊wavy-haired 👩🦰red-haired 🖤dark-haired 👱blond-haired 👴gray-haired
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fair-haired — tóc vàng hoe, sáng màu — fair ở đây là "sáng màu", không phải "công bằng"; còn fair-haired boy lại là "cậu con cưng"
- harebrained — ngớ ngẩn, liều lĩnh (a harebrained plan) — hare là thỏ rừng, không phải tóc
- hairy — nhiều lông — nhưng a hairy moment lại là "gay cấn, đáng sợ", nghĩa bóng