suspend
/səˈspend/ Giọng Mỹ v.
treo lên; tạm ngừng
sus- (từ dưới lên) + pend +pend →treo lơ lửng, chưa hạ xuống
The club will suspend practice during the holiday week.
Câu lạc bộ sẽ tạm ngừng tập luyện trong tuần nghỉ lễ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
pend / pens / pond — treo lơ lửng; cân; trả tiền
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pen (cây bút) — từ Latin penna 'lông vũ' — bút lông ngỗng; không liên quan pendere
- penalty — từ Latin poena 'hình phạt' (Hy Lạp poinē 'tiền chuộc') — không phải pendere
- pencil — từ Latin penicillus 'chổi nhỏ' — không phải pendere