independent
/ˌɪndɪˈpendənt/ Giọng Mỹ adj.
độc lập
in- (không) + de- (từ) + pend +pend →không treo vào ai cả
My little sister is very independent and packs her own bag.
Em gái tôi rất độc lập và tự chuẩn bị cặp sách.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
pend / pens / pond — treo lơ lửng; cân; trả tiền
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pen (cây bút) — từ Latin penna 'lông vũ' — bút lông ngỗng; không liên quan pendere
- penalty — từ Latin poena 'hình phạt' (Hy Lạp poinē 'tiền chuộc') — không phải pendere
- pencil — từ Latin penicillus 'chổi nhỏ' — không phải pendere