compensate
/ˈkɑːmpenseɪt/ Giọng Mỹ v.
bù đắp, đền bù
com- (cùng nhau) + pens + -ate +pend →cân hai bên cho bằng nhau
Extra practice can compensate for a slow start.
Luyện tập thêm có thể bù đắp cho khởi đầu chậm chạp.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
pend / pens / pond — treo lơ lửng; cân; trả tiền
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pen (cây bút) — từ Latin penna 'lông vũ' — bút lông ngỗng; không liên quan pendere
- penalty — từ Latin poena 'hình phạt' (Hy Lạp poinē 'tiền chuộc') — không phải pendere
- pencil — từ Latin penicillus 'chổi nhỏ' — không phải pendere