spend
/spend/ Giọng Mỹ v.
tiêu (tiền); dành (thời gian)
s- (rút gọn của ex- 'ra') + pend +pend →cân tiền ra để trả
We spend about two hours on reports every Monday morning.
Chúng tôi dành khoảng hai tiếng cho báo cáo mỗi sáng thứ Hai.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
pend / pens / pond — treo lơ lửng; cân; trả tiền
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pen (cây bút) — từ Latin penna 'lông vũ' — bút lông ngỗng; không liên quan pendere
- penalty — từ Latin poena 'hình phạt' (Hy Lạp poinē 'tiền chuộc') — không phải pendere
- pencil — từ Latin penicillus 'chổi nhỏ' — không phải pendere