Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

expensive

/ɪkˈspensɪv/ Giọng Mỹ adj.

đắt tiền

ex- (ra) + pens + -ive +pend →phải cân nhiều tiền ra trả

That machine is too expensive for a small workshop.

Chiếc máy đó quá đắt với một xưởng nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

pend / pens / pond — treo lơ lửng; cân; trả tiền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pen (cây bút) — từ Latin penna 'lông vũ' — bút lông ngỗng; không liên quan pendere
  • penalty — từ Latin poena 'hình phạt' (Hy Lạp poinē 'tiền chuộc') — không phải pendere
  • pencil — từ Latin penicillus 'chổi nhỏ' — không phải pendere