successfully
/səkˈsesfəli/ Giọng Mỹ adv.
một cách thành công
The team successfully finished the science project.
Cả nhóm đã hoàn thành dự án khoa học thành công.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/səkˈsesfəli/ Giọng Mỹ adv.
một cách thành công
The team successfully finished the science project.
Cả nhóm đã hoàn thành dự án khoa học thành công.