Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

apart

/əˈpɑːrt/ Giọng Mỹ adv.

cách xa nhau, tách rời

The twins sit apart in class.

Hai anh em sinh đôi ngồi cách xa nhau trong lớp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

level — mức độ