properly
/ˈprɑːpərli/ Giọng Mỹ adv.
đúng cách, cẩn thận
Wash your hands properly before dinner.
Rửa tay thật kỹ trước bữa tối nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈprɑːpərli/ Giọng Mỹ adv.
đúng cách, cẩn thận
Wash your hands properly before dinner.
Rửa tay thật kỹ trước bữa tối nhé.