highly
/ˈhaɪli/ Giọng Mỹ adv.
rất, hết sức (khen, đánh giá cao)
My teacher highly recommends this book.
Cô giáo mình hết lời khen cuốn sách này.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈhaɪli/ Giọng Mỹ adv.
rất, hết sức (khen, đánh giá cao)
My teacher highly recommends this book.
Cô giáo mình hết lời khen cuốn sách này.